사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "ngành chăn nuôi" (1)

ngành chăn nuôi
영어 구Livestock industry
내 단어장
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension has severely affected the livestock industry.

swap_horiz 관련 단어 "ngành chăn nuôi" (1)

ngành chăn nuôi gia súc
play
영어 명사livestock industry, cattle industry
내 단어장
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
He works in the livestock industry.

format_quote 표현 "ngành chăn nuôi" (3)

Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
He works in the livestock industry.
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension in the Middle East has severely affected the livestock industry.
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension has severely affected the livestock industry.